Make Sense là gì? Ý nghĩa và cách dùng Make Sense trong tiếng Anh

Hãy cùng ELSA Speak khám phá một cụm từ đơn giản nhưng vô cùng hữu ích trong tiếng Anh, đó là make sense. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ make sense là gì, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này một cách hiệu quả, từ đó giúp giao tiếp tiếng Anh của bạn trở nên trôi chảy và tự tin hơn. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu nhé!

Make sense là gì?

Make sense là gì?
Make sense là gì?

Make sense trong tiếng Anh có nghĩa là hợp lý, có lý, dễ hiểu. Khi chúng ta nói một điều gì đó “make sense”, chúng ta đang muốn nói rằng điều đó có ý nghĩa, logic và dễ dàng để nắm bắt.

Phiên âm: Make sense: /meɪk sens/

Ví dụ:

>> Xem thêm:

Cách dùng cấu trúc make sense

Cách dùng cấu trúc make sense
Cách dùng cấu trúc make sense
Cách dùngCấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Bảng cách dùng cấu trúc make sense

Giới từ theo sau make sense

Giới từ theo sau make sense
Giới từ theo sau make sense
Giới từÝ nghĩaVí dụtoforof
Bảng giới từ theo sau “Make sense”

>> Xem thêm: Be in favour of là gì

Một vài cụm từ phổ biến với make sense

Một vài cụm từ phổ biến với make sense
Một vài cụm từ phổ biến với make sense
Cụm từĐịnh nghĩaVí dụ
Bảng một vài cụm từ phổ biến với Make sense

Hãy cùng ELSA Speak cải thiện phát âm ngay hôm nay để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày nhé!

Bài tập vận dụng

Viết lại các câu sau sử dụng make sense:

  1. It’s illogical to spend so much money on a car.
  2. I can’t understand why he would do that.
  3. Given the circumstances, her decision seems reasonable.
  4. It’s not wise to invest all your money in one stock.
  5. I can’t follow your reasoning.

Đáp án:

  1. It doesn’t make absolutely any sense to spend so much money on a car.
  2. I have a hard time making sense of why he would do that.
  3. Her decision makes perfect sense in the context of her family’s financial situation.
  4. It doesn’t make sense to invest all your money in one stock.
  5. I can’t make sense of anything you’re saying.

Câu hỏi thường gặp

Make sense to me là gì?

Make sense to me có nghĩa là “nghe có lý với tôi”, “tôi hiểu điều đó”. Cụm từ này được dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc sự thấu hiểu về một ý tưởng, một lời giải thích hoặc một hành động nào đó.

Ví dụ: “Your explanation makes sense to me.” (Lời giải thích của bạn nghe có lý với tôi.)

That makes sense là gì?

That makes sense có nghĩa là “điều đó hợp lý”. Cụm từ này thường được dùng để bày tỏ sự đồng tình hoặc sự hiểu rõ về một thông tin mới vừa được nghe.Ví dụ: “Oh, so that’s why he did that. That makes sense.” (Ồ, vậy ra là vì thế mà anh ấy làm như vậy. Điều đó hợp lý.)

Doesn’t make sense là gì?

Doesn’t make sense có nghĩa là “không hợp lý”, “không có ý nghĩa”. Cụm từ này được dùng để diễn tả sự không đồng tình hoặc không hiểu về một điều gì đó.

Ví dụ: “His story doesn’t make sense at all.” (Câu chuyện của anh ấy không có ý nghĩa gì cả.)

>> Xem thêm:

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ make sense trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Đừng quên luyện tập thường xuyên với ELSA Speak để nâng cao khả năng nói tiếng Anh của mình nhé! Bên cạnh đó, hãy tiếp tục khám phá những cụm từ hữu ích khác trong danh mục Từ vựng IELTS qua các bài viết và bài tập ngữ pháp của ELSA Speak nhé!

Link nội dung: https://aicschool.edu.vn/hop-ly-co-nghia-la-gi-a107806.html