Ngữ pháp tiếng Anh THCS là một phần quan trọng khi con bước lên bậc học cao hơn, nơi mà kiến thức tiếng Anh cấp 2 được mở rộng và khám phá sâu hơn.
Và trong bài viết này, QTeens tổng hợp các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cấp 2 quan trọng. Từ đó, giúp phụ huynh và các em chuẩn bị tốt kiến thức trước khi bước vào các kỳ thi quan trọng và đạt được thành tích cao trong môn tiếng Anh.
Tiếng Anh THCS có nhiều sự khác biệt so với chương trình tiếng Anh tiểu học. Cụ thể, nội dung ngữ pháp tiếng Anh THCS bao gồm những trọng điểm như:
Có 12 thì trong tiếng Anh, tuy nhiên, trong giai đoạn cấp 2, các em chỉ cần học 8 thì tiếng Anh gồm:
Bảng tóm tắt ngắn gọn về các thì sẽ học trong tiếng Anh cấp 2
KHỐI LỚP TÊN THÌ Lớp 6 Thì hiện tại đơn Thì hiện tại tiếp diễn Thì hiện tại hoàn thành Thì quá khứ đơn Lớp 7 Thì tương lai đơn Thì tương lai tiếp diễn Lớp 8 Thì quá khứ tiếp diễn Thì quá khứ hoàn thànhPhụ huynh và các em học sinh có thể tìm hiểu thêm chi tiết và hiểu rõ hơn về cách sử dụng các thì trong tiếng Anh qua bài viết:
Nhận biết 12 thì trong tiếng Anh, cấu trúc ngữ pháp và bài tập minh họa.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các thì trong tiếng Anh, cùng với các cấu trúc ngữ pháp đi kèm và bài tập minh họa giúp các em rèn kỹ năng sử dụng ngữ pháp một cách hiệu quả.
Dưới đây là nội dung tóm tắt kiến thức tiếng Anh cấp 2 theo từng khối lớp. Phụ huynh và các em học sinh có thể theo dõi và thống kê lại đầy đủ kiến thức trong suốt 4 năm cấp 2.
Trong chương trình lớp 6, các em sẽ học các ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Dưới đây là tóm tắt ngắn gọn kiến thức ngữ pháp tiếng Anh THCS cho khối lớp 6:

Đại từ nhân xưng (đại từ chỉ ngôi) được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người / vật khi ta không muốn nhắc lại hoặc đề cập trực tiếp đến danh từ ấy.
Ngoài ra, đại từ nhân xưng còn chia theo số ít và số nhiều:
Tính từ sở hữu được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ của một người hoặc một vật đối với một người hoặc một vật khác. Chúng thường đứng trước danh từ để mô tả người sở hữu của danh từ đó.
Tính từ sở hữu thể hiện sự sở hữu, như: my, your, his, her, its, our, their.
Ví dụ:
Các từ để hỏi chính: What, Where, When, Why, Who, Whom, Which, How.
Ví dụ:
Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place). Các giới từ phổ biến:
Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time). Các giới từ phổ biến:
Trạng từ chỉ tần suất được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.
Ví dụ:
Liên từ kết hợp được dùng để nối 2 hoặc nhiều từ, mệnh đề lại với nhau và tạo ra một câu có ý nghĩa hoàn chỉnh.
Các liên từ kết hợp phổ biến: and, but, or, so, for, nor, yet.
Ví dụ:
Tính từ ngắn: là các tính từ có 1 âm tiết.
Tính từ dài: thường là các tính từ có 2 âm tiết trở lên.
So sánh bằng: Dùng để so sánh 2 hoặc nhiều sự vật, sự việc có cùng mức độ tương đương nhau.
S + V + as + adj/adv + as + O
Ví dụ:
So sánh hơn: Dùng để so sánh hai đối tượng, trong đó một đối tượng có đặc điểm vượt trội hơn đối tượng còn lại.
Tính từ ngắn, trạng từ ngắn:
S + be + adjer / adver + than + O / N /Pronoun
Ví dụ:
Tính từ dài, trạng từ dài:
S + be + more + adj / adv+ than + O / N / Pronoun
Ví dụ:
So sánh nhất: Dùng để so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng khác trong một nhóm.
Tính từ ngắn, trạng từ ngắn:
S + be + the + adjest / advest + N
Ví dụ:
Tính từ dài, trạng từ dài:
S + be + the most + adj/ adv + N
Ví dụ:
Để xem chi tiết về cấu trúc so sánh, các lưu ý khi thêm er, est vào tính từ và trạng từ tại bài viết:
So sánh hơn và so sánh nhất: công thức, ví dụ, lưu ý và bài tập.
Cấu trúc để chỉ sự tồn tại:
Câu đề nghị thường sử dụng các cấu trúc sau:
Điều kiện loại 1 dùng để diễn tả điều có thể xảy ra trong tương lai khi có một điều kiện nhất định xảy ra trước. Điều kiện này có thể thực tế hoặc giả định.
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
Lưu ý:
Bên cạnh đó, điều kiện loại 1 còn có thể dùng để đưa ra lời khuyên:
Ví dụ: If you want to achieve IELTS 6.5, you should sign up for IELTS classes at QTeens. (Nếu bạn muốn đạt IELTS 6.5, bạn nên đăng ký học IELTS tại QTeens.)
Các động từ khuyết thiếu: Can / Could, May / Might, Must, Shall, Should, Will, … .
Đây là ngữ pháp tiếng Anh THCS sẽ xuất hiện xuyên suốt chương trình học từ lớp 6 đến lớp 9. Nên các em có thể xem chi tiết tại bài viết:
Model verbs là gì? Công thức và bài tập động từ khuyết thiếu
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 có khá nhiều, nhưng tập trung chủ yếu ở cấu trúc câu, cách dùng loại từ (adj, adv, ..). Và ôn lại các kiến thức của ngữ pháp tiếng Anh lớp 6. Dưới đây là một số kiến thực trọng tâm cần nhớ:

Các đại từ sở hữu gồm: mine, yours, his, hers, ours, theirs và its.
Ví dụ:
Cách dùng mạo từ a, an, the:
A: dùng trước danh từ số ít, đếm được, không xác định, đứng trước phụ âm hoặc nguyên âm (a, e, i, o, u) có âm là phụ âm.
An: dùng trước danh từ số ít, đếm được, không xác định, đứng trước nguyên âm hoặc h câm.
The: dùng trước danh từ xác định.
Một số từ chỉ số lượng phổ biến:
Some: dùng trong câu khẳng định, dùng trước danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều khi không xác định rõ số lượng.
Any: dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
Much: dùng với danh từ không đếm được.
Many: dùng với danh từ đếm được số nhiều.
A lot of / Lots of: dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được.
Danh từ đếm được có thể đếm và có hình thức số ít và số nhiều, trong khi danh từ không đếm được không thể đếm và không có dạng số nhiều.
Mệnh đề trạng ngữ được dùng để bổ sung thông tin cho mệnh đề chính. Trong ngữ pháp tiếng Anh THCS, mệnh đề trạng ngữ có nhiều loại, thường nhận biết bằng các liên từ như:
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn (where, wherever):
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (When, While, until, after, before, v.v).
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (because, since, as, now that, v.v).
Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (if, unless, provided that, as long as, v.v).
Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (so that, in order that, v.v).
Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ/tương phản (although, though, even though, v.v).
Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (as, as if, as though, v.v).
Cấu trúc thường dùng:
How far is it from … to …?
Ví dụ:
Câu đơn chỉ có một mệnh đề chính thường gồm một chủ ngữ và một động từ.
Câu ghép có ít nhất 2 mệnh đề chính và độc lập về nghĩa. Các mệnh đề được liên kết với nhau bằng liên từ.
Câu phức có một câu chính và một hoặc nhiều câu phụ, thường được liên kết bởi các liên từ (when, because, if, v.v.,) hoặc dấu phẩy.
Trong câu bị động, đối tượng của động từ trở thành chủ từ của câu, trong khi người thực hiện hành động (người chủ động) trở thành tân ngữ hoặc không được đề cập đến.
S + be + V3/ed + (by O)
Công thức câu bị động theo 8 thì tiếng Anh cấp 2:
LOẠI THÌ CÂU CHỦ ĐỘNG CÂU BỊ ĐỘNG Hiện tại đơn S + V(s/es) + O S + be (am/is/are) + V3 + by + O Hiện tại tiếp diễn S + be + V-ing + O S + be (am/is/are) + being + V3 + by + O Hiện tại hoàn thành S + have/has + V3 + O S + have/has + been + V3 + by + O Quá khứ đơn S + V2 + O S + was/were + V3 + by + O Quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing + O S + was/were + being + V3 + by + O Quá khứ hoàn thành S + had + V3 + O S + had been + V3 + by + O Tương lai đơn S + will + V1 + O S + will be + V3 + by + O Tương lai tiếp diễn S + will be + V-ing + O S + will be being + V3 + by + O Tương lai hoàn thành S + will have + V3 + O S + will have been + V3 + by + OCâu mệnh lệnh được sử dụng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên hoặc lời mời. Câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ (subject) rõ ràng, và thường được diễn tả bằng động từ nguyên mẫu (bare infinitive) đứng đầu câu.
Ví dụ:
Câu mệnh lệnh với More, Less: sử dụng “more” và “less” để yêu cầu làm gì đó nhiều hơn hoặc ít hơn.
Ví dụ:
Câu hỏi đuôi được sử dụng để xác nhận thông tin, thường có hai phần: mệnh đề chính và phần đuôi là câu hỏi ngắn.
VERB TOBE KHẲNG ĐỊNH S + V + O, trợ động từ + not + S? S + be + N/Adj, be + not + S? PHỦ ĐỊNH S + trợ động từ +not + V + O, trợ động từ + S? S + be + not + N/Adj, to be + S?Ví dụ:
VERB TOBE KHẲNG ĐỊNH She can swim, can’t she? She is a doctor, isn’t she? PHỦ ĐỊNH He didn’t eat lunch, did he? She isn’t happy, is she?Động từ chỉ sự thích: like, love, enjoy, … . Động từ chỉ sự ghét: hate, dislike, detest, … . Theo sau các động từ là Ving.
Ví dụ:
Used to + V: diễn tả thói quen trong quá khứ.
Be/Get used to + V-ing/N: quen với việc gì.
So sánh giống nhau và khác nhau trong ngữ pháp tiếng Anh THCS thường sử dụng các cấu trúc khác nhau để chỉ ra sự tương đồng hoặc sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
So sánh giống nhau (Similarities):
Ví dụ:
So sánh khác nhau (Differences):
Ví dụ:
So và Too: dùng để diễn tả sự đồng ý với câu khẳng định.
Ví dụ:
Either và Neither: dùng để diễn tả sự đồng ý với câu phủ định.
Ví dụ:
Ngữ pháp tiếng Anh THCS cho khối lớp 8 chủ yếu ôn lại các kiến thức cũ đã học ở lớp 6, 7 và tập trung vào các kiến thức mới như: câu điều kiện loại 2, câu gián tiếp, danh động từ, động từ nguyên thể. Cụ thể:

Dùng để diễn tả điều không có thật hoặc khó có thể xảy ra ở hiện tại và kết quả có thể xảy ra ở tương lai.
If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu)
Lưu ý: Đối với động từ “to be”, sử dụng “were” cho tất cả các ngôi.
Ví dụ: If I had more free time, I would travel to different countries. (Nếu tôi có thêm thời gian rảnh, tôi sẽ đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.)
Dùng để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả giả tưởng của điều kiện đó.
If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
Ví dụ:
Danh động từ là hình thức của động từ có kết thúc bằng -ing và hoạt động như một danh từ trong câu. Danh động từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu. Công thức:
V + ing
Danh động từ có thể làm chủ ngữ của câu:
Danh động từ có thể làm tân ngữ sau một số động từ nhất định, giới từ, hoặc cụm động từ.
Danh động từ có thể làm bổ ngữ sau các động từ nối (linking verbs).
Một số động từ nhất định thường đi kèm với danh động từ làm tân ngữ.
Danh động từ thường được dùng sau giới từ:
Động từ nguyên mẫu là dạng cơ bản của động từ, có thể có “to” hoặc không có “to” (bare infinitive). Động từ nguyên mẫu thường được sử dụng để chỉ hành động chung hoặc không cụ thể, và có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong câu.
to + V (nguyên mẫu) hoặc V (nguyên mẫu)
To-infinitive làm chủ ngữ của câu:
To-infinitive làm tân ngữ sau một số động từ nhất định:
To-infinitive làm bổ ngữ sau các động từ nối (linking verbs) hoặc các cấu trúc cụ thể.
To-infinitive thường đi sau một số tính từ:
To-infinitive làm tân ngữ sau một số động từ:
Một số động từ thường đi kèm với động từ nguyên mẫu có “to”
Động từ nguyên mẫu không có “to” thường được sử dụng sau các động từ khuyết thiếu (modal verbs), các động từ chỉ giác quan (sense verbs), và một số động từ đặc biệt.
Modal verbs: can, could, may, might, must, shall, should, will, would.
Sense verbs: see, hear, feel, watch, notice
Động từ đặc biệt: let, make, help (có thể dùng cả hai dạng: to-infinitive và bare infinitive)
Các động từ theo sau có thể là To + verb hoặc V-ing, có 2 nghĩa khác nhau.
TO VERB V-ING Remember Nhớ một việc chưa xảy ra Nhớ một việc đã xảy ra Regret Hối hận một điều chưa xảy ra Hối hận một điều đã xảy ra Forget Quên một việc chưa xảy ra Quên một việc đã xảy ra Stop Dừng lại để làm việc khác Dừng hẳn việc đang làm Try Cố gắng làm gì đó Thử làm một việc gì đóCác động từ theo sau là To + verb hoặc V-ing và không thay đổi về nghĩa.
Chuyển đổi lời nói trực tiếp sang gián tiếp (tường thuật): thay đổi đại từ, thì của động từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.
S + said (that) + S + V (lùi thì)
Ví dụ:
Cách lùi thì của động từ trong câu gián tiếp
Bảng tóm tắt đơn giản cách lùi 1 thì khi chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp như sau:
CÂU TRỰC TIẾP CÂU GIÁN TIẾP Hiện tại đơn (learn English) Quá khứ đơn (learned English) Hiện tại tiếp diễn (is/are learning English) Quá khứ tiếp diễn (was/were learning English) Hiện tại hoàn thành (has/have learned English) Quá khứ hoàn thành (had learned English) Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has/have been learning English) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been learning English) Quá khứ đơn (learned English) Quá khứ hoàn thành (had learned English) Quá khứ tiếp diễn (was/were learning English) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been learning English) Quá khứ hoàn thành (had learned English) Quá khứ hoàn thành (had learned English) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been learning English) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been learning English) Tương lai đơn (will learn English) Tương lai đơn trong quá khứ (would learn English) Tương lai tiếp diễn (will be learning English) Tương lai tiếp diễn trong quá khứ (would be learning English) Tương lai hoàn thành (will have learned English) Tương lai hoàn thành tiếp diễn trong quá khứ (would have learned English) Tương lai hoàn thành tiếp diễn (will have been learning English) Tương lai hoàn thành tiếp diễn trong quá khứ (would have been learning English)Ngữ pháp tiếng Anh THCS cho khối lớp 9 chủ yếu là ôn lại các kiến thức ngữ pháp trước đó. Đồng thời, học thêm các kiến thức mới như: mệnh đề quan hệ, câu điều ước, … . Cụ thể:

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh được dùng để rút gọn 2 câu có cùng chủ ngữ, tân ngữ hoặc nơi chốn, thời gian, lý do. Đồng thời, bổ sung ngữ nghĩa cho danh từ, trạng từ đứng trước nó.
Xem chi tiết bài viết về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh.
Câu điều ước (wish) được sử dụng để diễn tả mong muốn, hy vọng hoặc sự tiếc nuối về một tình huống không có thật hoặc không thể xảy ra. Câu điều ước thường có ba dạng chính:
Điều ước ở hiện tại (Present Wish):
S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn)
Ví dụ:
Điều ước về quá khứ (Past Wish):
S + wish(es) + S + V (quá khứ hoàn thành)
Ví dụ:
Điều ước về tương lai (Future Wish):
S + wish(es) + S + would/could + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
Câu đề nghị (suggest) được sử dụng để đưa ra ý kiến, đề xuất hoặc gợi ý làm một điều gì đó.
S + suggest + V-ing
Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn đề nghị một hành động mà cả người nói và người nghe có thể cùng thực hiện.
Ví dụ:
S + suggest + that + S + (should) + V (nguyên mẫu)
Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn đề nghị một hành động mà người khác nên thực hiện. Lưu ý rằng “should” có thể được bỏ qua mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
Ví dụ:
S + suggest + noun phrase (cụm danh từ)
Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn đề nghị một điều gì đó cụ thể.
Ví dụ:
Although / Even though + mệnh đề.
Ví dụ:
Despite / In spite of + danh từ/cụm danh từ/ V-ing.
Ví dụ:
Cụm động từ (Phrasal Verb) là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ để tạo thành một ý nghĩa mới.
Dưới đây là một số ví dụ về cụm động từ phổ biến:
Xem chi tiết Phrasal verb là gì? 200+ phrasal verb thông dụng theo động từ.
Kiến thức ngữ pháp tiếng Anh THCS trong suốt 4 năm học tại trường là vô cùng nhiều. Do đó, bài viết của QTeens đã giảng lược rất nhiều nội dung. Bài viết chỉ cung cấp cho các em kiến thức tiếng Anh trọng tâm và ghi nhớ những trọng điểm quan trọng trong quá trình tiếp thu. Hy vọng nội dung bài viết sẽ giúp các em cô đọng được kiến thức và đạt kết quả tốt trong các kỳ thi và bài kiểm tra tại trường.
Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.
Link nội dung: https://aicschool.edu.vn/tienganhthcs-com-lop-6-a108455.html