Bạn có bao giờ thắc mắc tên các quốc gia và quốc tịch bằng tiếng Anh của các nước châu Á được viết và phát âm như thế nào? Cùng ILA khám phá danh sách đầy đủ và bộ từ vựng kèm phiên âm để sử dụng tiếng Anh một cách tự tin hơn!
Danh sách tên các quốc gia và quốc tịch bằng tiếng Anh các nước châu Á
1. Tên các quốc gia và quốc tịch, thủ đô bằng tiếng Anh khu vực Đông Á (East Asia)

>>> Tìm hiểu thêm: Các nước trên thế giới bằng tiếng Anh, tăng kiến thức toàn diện
2. Tên các quốc gia và quốc tịch, thủ đô bằng tiếng Anh khu vực Đông Nam Á (South Asia)
>>> Tìm hiểu thêm: Các quốc gia nói tiếng Anh đa số: Danh sách và đặc điểm nổi bật
3. Tên các quốc gia và quốc tịch, thủ đô bằng tiếng Anh khu vực Nam Á (South Asia)

>>> Tìm hiểu thêm: Cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh “nhanh không cần nghĩ”
4. Tên các quốc gia và quốc tịch, thủ đô bằng tiếng Anh khu vực Trung Á (Central Asia)
>>> Tìm hiểu thêm: Trọn bộ hướng dẫn cách đọc số điện thoại trong tiếng Anh
5. Tên các quốc gia và quốc tịch, thủ đô bằng tiếng Anh khu vực Tây Á (Trung Đông) - West Asia (Middle East)
>>> Tìm hiểu thêm: Top 6 app nói chuyện với người nước ngoài miễn phí tốt nhất
Bộ từ vựng về quốc gia và quốc tịch có phiên âm

Ngoài danh sách tên các quốc gia và quốc tịch bằng tiếng Anh, dưới đây là bộ từ vựng liên quan ILA cung cấp cho bạn học theo chủ đề một cách hiệu quả.
1. Từ vựng về quốc gia
>>> Tìm hiểu thêm: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất không nên bỏ qua
2. Từ vựng về quốc tịch
>>> Tìm hiểu thêm: 100 từ vựng về đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh dễ học dễ nhớ
3. Từ vựng về chế độ
Một số từ vựng liên quan đến chủ đề tên các quốc gia và quốc tịch bằng tiếng Anh như:
>>> Tìm hiểu thêm: Học 100 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày hiệu quả, không nhàm chán
4. Từ vựng về văn hóa
>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập từ vựng tiếng Anh theo lớp giúp bé học nhanh, nhớ lâu
5. Từ vựng về quốc tế
Từ vựng liên quan đến chủ đề tên các quốc gia và quốc tịch bằng tiếng Anh là:
>>> Tìm hiểu thêm: Khám phá 100+ từ vựng về nghề nghiệp tiếng Anh
6. Từ vựng về chính trị
Dưới đây là các từ vựng liên quan đến chủ đề tên các quốc gia và quốc tịch bằng tiếng Anh.
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 đầy đủ và chi tiết
7. Từ vựng về di cư và nhập cư
>>> Tìm hiểu thêm: 120 từ vựng rau củ quả tiếng Anh quen thuộc dễ học cho bé
8. Từ vựng về văn hóa và xã hội
Dưới đây là các từ vựng liên quan đến chủ đề tên các quốc gia và quốc tịch bằng tiếng Anh.
>>> Tìm hiểu thêm: Điểm qua bộ từ vựng về gia đình tiếng Anh có thể bạn chưa gặp
Cách hỏi về quốc gia và quốc tịch
Dưới đây là ví dụ về cách hỏi tên các quốc gia và quốc tịch bằng tiếng Anh với ai đó mà các bạn có thể tham khảo.
1. Cách hỏi ai đó đến từ đâu
Nếu bạn muốn biết ai đó đến từ quốc gia nào, bạn có thể sử dụng các câu hỏi sau:
• Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
• Which country are you from? (Bạn đến từ quốc gia nào?)
• What’s your country of origin? (Quốc gia gốc của bạn là gì?)
• Where do you come from? (Bạn đến từ đâu?) (tương tự “Where are you from?”)
Cách trả lời:
I’m from + tên quốc gia. (Tôi đến từ + tên quốc gia.)• I’m from Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
• I’m from Canada. (Tôi đến từ Canada.)
I come from + tên quốc gia. (Tôi đến từ + tên quốc gia.)• I come from Japan. (Tôi đến từ Nhật Bản.)
• I come from France. (Tôi đến từ Pháp.)
2. Cách hỏi quốc tịch của ai đó
Nếu bạn muốn biết quốc tịch của ai đó, bạn có thể hỏi bằng cách sử dụng từ nationality.
• What’s your nationality? (Quốc tịch của bạn là gì?)
• What nationality are you? (Bạn mang quốc tịch nào?)
• Are you a (tên quốc tịch)? (Bạn có phải là (quốc tịch) không?)
Cách trả lời:
I’m + quốc tịch. (Tôi là người + quốc tịch.)• I’m Vietnamese. (Tôi là người Việt Nam.)
• I’m American. (Tôi là người Mỹ.)
My nationality is + quốc tịch. (Quốc tịch của tôi là…)• My nationality is British. (Quốc tịch của tôi là Anh.)
3. Một số lưu ý khi hỏi về quốc gia và quốc tịch
Khi bạn muốn hỏi về tên các quốc gia và quốc tịch bằng tiếng Anh với ai đó, hãy lưu ý rằng:
Khi hỏi về quốc tịch, hãy sử dụng từ nationality để tránh nhầm lẫn với country.
√ Một số quốc tịch có dạng đặc biệt, không theo quy tắc thông thường. Ví dụ:
• Người Pháp → French (không phải Franceish)
• Người Anh → British (không phải Englandish)
√ Nếu bạn không chắc chắn về quốc tịch của ai đó, có thể hỏi một cách lịch sự:
• Excuse me, may I ask where you are from? (Xin lỗi, tôi có thể hỏi bạn đến từ đâu không?)
Chủ đề tên các quốc gia và quốc tịch bằng tiếng Anh cũng rất thú vị khi bạn học tiếng Anh. ILA đã cung cấp đầy đủ cho bạn về tên các quốc gia, quốc tịch các nước châu Á. Hãy tìm hiểu thêm các bài viết thú vị khác của ILA nhé!
>>> Tìm hiểu thêm: Học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu