Với hơn 100 từ vựng về cảm xúc được tổng hợp trong bài viết này, bạn sẽ tự tin thể hiện bản thân một cách trọn vẹn nhất. Từ những cung bậc vui buồn đến những trạng thái phức tạp, chúng tôi đều có từ vựng phù hợp. Hãy cùng ELSA Speak luyện tập phát âm chuẩn xác và nâng cao khả năng giao tiếp của mình nhé!
Từ vựng về cảm xúc tiếng Anh (emotions) thông dụng
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh được phân loại theo từng nhóm để để miêu tả các cảm xúc khác nhau:
Từ vựng về cảm xúc tiếng Anh mang nghĩa tích cực

>> Xem thêm: Tổng hợp các cách bày tỏ sự bất ngờ tiếng Anh phổ biến kèm ví dụ
Từ vựng về cảm xúc tiếng Anh mang nghĩa tiêu cực
Từ vựng về cảm xúc tiếng Anh trong ngữ cảnh cụ thể
Ngữ cảnh: Gặp gỡ bạn bè
Ngữ cảnh: Làm việc
Ngữ cảnh: Gia đình
Cặp tính từ trái nghĩa về cảm xúc tiếng Anh thông dụng

>> Xem thêm: Tổng hợp caption, câu nói chữa lành trong tiếng Anh ý nghĩa
Tính từ miêu tả cảm nhận trong tiếng Anh
Tính từ miêu tả cảm nhận tích cực

>> Xem thêm:
- Đồng ý tiếng Anh là gì? Cách bày tỏ đồng ý trong tiếng Anh
- Giải mã 12 cung hoàng đạo tiếng Anh: Tên gọi và tính cách
- Những lời chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Anh hay, ngắn gọn, ý nghĩa nhất
Tính từ miêu tả cảm nhận tiêu cực
Tính từ miêu tả cảm nhận trong ngữ cảnh cụ thể
Tính từ mô tả giọng điệu trong tiếng Anh
Tính từ mô tả giọng điệu tích cực
Tính từ mô tả giọng điệu tiêu cực
Tính từ mô tả giọng điệu trong ngữ cảnh cụ thể

Bạn muốn nói tiếng Anh thật chuẩn như người bản xứ? Hãy khám phá kho tàng từ vựng đa dạng và luyện tập phát âm cùng ELSA Speak ngay hôm nay!
Hỏi và trả lời sử dụng từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh

Tổng hợp những cụm từ vựng chỉ cảm xúc trong tiếng Anh hay gặp

>> Xem thêm:
- 70+ cách nói tạm biệt tiếng Anh thông dụng, hợp ngữ cảnh
- Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford đầy đủ nhất
Đoạn văn mẫu về cảm xúc tiếng Anh
Đoạn văn 1
Today was a rollercoaster of emotions. I woke up feeling excited about the new project at work, but as soon as I got to the office, I realized there were a lot more obstacles than I had anticipated. I felt frustrated and overwhelmed. However, after talking to a colleague, I felt much more supported and hopeful. Later that day, I received some unexpected good news, which made me feel ecstatic. It was a day filled with ups and downs, but overall, I’m grateful for the experience.
Dịch nghĩa: Hôm nay là một ngày đầy những cảm xúc trái ngược. Tôi thức dậy với cảm giác hào hứng về dự án mới ở công ty, nhưng khi đến văn phòng, tôi nhận ra có nhiều trở ngại hơn tôi dự kiến. Tôi cảm thấy thất vọng và choáng ngợp. Tuy nhiên, sau khi nói chuyện với một đồng nghiệp, tôi cảm thấy được hỗ trợ và lạc quan hơn nhiều. Về cuối ngày, tôi nhận được một tin vui bất ngờ, điều đó khiến tôi cảm thấy vô cùng phấn khích. Đó là một ngày đầy những thăng trầm, nhưng nhìn chung, tôi biết ơn về trải nghiệm này.

Bảng từ vựng:
Đoạn văn 2
I was on cloud nine when I finally graduated from university. All the late nights studying and stressful exams were worth it in the end. I felt a sense of accomplishment and relief that I had achieved my goal. I knew that this was just the beginning of a new chapter in my life, and I was excited about the future.
Dịch nghĩa: Tôi đã vô cùng hạnh phúc khi cuối cùng cũng tốt nghiệp đại học. Tất cả những đêm thức khuya học bài và những kỳ thi căng thẳng đều xứng đáng với những gì tôi đã đạt được. Tôi cảm thấy một cảm giác thành công và nhẹ nhõm vì đã đạt được mục tiêu của mình. Tôi biết rằng đây chỉ là sự khởi đầu của một chương mới trong cuộc sống, và tôi rất háo hức về tương lai.

Bảng từ vựng:
Bài tập từ vựng về cảm xúc tiếng Anh
Bài tập 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
- I was _____ when I heard the good news. (excited/bored)
- She felt _____ after losing her job. (happy/depressed)
- He was _____ about his upcoming trip. (nervous/calm)
- They were _____ to see each other after so long. (glad/angry)
- I felt _____ when I made a mistake. (proud/ashamed)
- She was _____ when she won the lottery. (disappointed/ecstatic)
- He was _____ with his exam results. (satisfied/frustrated)
- They were _____ to hear the bad news. (relieved/saddened)
- I feel _____ when I listen to music. (relaxed/stressed)
- She was _____ to see her friend again. (thrilled/bored)
Đáp án:
- excited
- depressed
- nervous
- glad
- ashamed
- ecstatic
- satisfied
- saddened
- relaxed
- thrilled
Bài tập 2
Nối các từ đồng nghĩa với nhau
- happy - a. sorrowful
- scared - b. delighted
- angry - c. frightened
- sad - d. furious
- excited - e. composed
- relaxed - f. thrilled
- surprised - g. astonished
- calm - h. peaceful
- furious - i. enraged
- astonished - j. amazed
Đáp án:
- happy - b. delighted
- scared - c. frightened
- angry - d. furious
- sad - a. sorrowful
- excited - f. thrilled
- relaxed - h. peaceful
- surprised - g. astonished
- calm - e. composed
- furious - i. enraged
- astonished - j. amazed
Bài tập 3: Viết lại các câu dưới đây bằng 3 từ vựng chỉ cảm xúc khác nhau
- She was angry when he broke her vase.
- I am feeling very nervous about my presentation.
- He was so excited about his trip to Paris.
- She felt relieved after she finished her exam.
- They were disappointed with the movie.
- He was feeling very lonely after his best friend moved away.
- She was so surprised when she won the lottery.
- I feel very calm when I listen to classical music.
- He was exhausted after working all night.
- She was feeling hopeful about the future.
Đáp án:
- She was angry when he broke her vase.
- She was furious when he broke her vase. (giận dữ hơn)
- She was enraged when he broke her vase. (giận dữ cực độ)
- She wasn’t pleased when he broke her vase. (trái nghĩa: không vui)
- I am feeling very nervous about my presentation.
- I am feeling anxious about my presentation. (lo lắng)
- I am on pins and needles about my presentation. (hồi hộp, lo lắng)
- I am not feeling calm about my presentation. (trái nghĩa: không bình tĩnh)
- He was so excited about his trip to Paris.
- He was thrilled about his trip to Paris. (hào hứng)
- He was ecstatic about his trip to Paris. (vô cùng phấn khích)
- He wasn’t bored about his trip to Paris. (trái nghĩa: không chán)
- She felt relieved after she finished her exam.
- She felt comforted after she finished her exam. (an ủi)
- She felt reassured after she finished her exam. (yên tâm)
- She didn’t feel stressed after she finished her exam. (trái nghĩa: không căng thẳng)
- They were disappointed with the movie.
- They were disheartened with the movie. (chán nản)
- They were let down with the movie. (thất vọng)
- They weren’t pleased with the movie. (không hài lòng)
- He was feeling very lonely after his best friend moved away.
- He was feeling isolated after his best friend moved away. (cô lập)
- He was feeling solitary after his best friend moved away. (đơn độc)
- He wasn’t feeling sociable after his best friend moved away. (trái nghĩa: không hòa đồng)
- She was so surprised when she won the lottery.
- She was astonished when she won the lottery. (ngạc nhiên)
- She was amazed when she won the lottery. (kinh ngạc)
- She wasn’t expecting to win the lottery. (trái nghĩa: không ngờ)
- I feel very calm when I listen to classical music.
- I feel tranquil when I listen to classical music. (yên bình)
- I feel serene when I listen to classical music. (thanh thản)
- I don’t feel agitated when I listen to classical music. (trái nghĩa: không bồn chồn)
- He was exhausted after working all night.
- He was tired after working all night. (mệt mỏi)
- He was weary after working all night. (kiệt sức)
- He wasn’t energetic after working all night. (trái nghĩa: không tràn đầy năng lượng)
- She was feeling hopeful about the future.
- She was feeling optimistic about the future. (lạc quan)
- She was feeling positive about the future. (tích cực)
- She wasn’t feeling pessimistic about the future. (trái nghĩa: không bi quan)
Câu hỏi thường gặp
Có phương pháp học từ vựng về cảm xúc tiếng Anh nào hay?
- Học theo chủ đề: Tập trung vào một chủ đề cụ thể như “cảm xúc tích cực”, “cảm xúc tiêu cực”, “cảm xúc trong các tình huống xã hội”. Điều này giúp bạn liên kết các từ vựng một cách logic và dễ nhớ hơn.
- Sử dụng flashcards: Tự tạo hoặc sử dụng các ứng dụng flashcards để học từ vựng. Mỗi thẻ sẽ chứa một từ vựng, phiên âm và ví dụ.
- Tạo các câu ví dụ: Áp dụng từ vựng mới vào các câu ví dụ để hiểu rõ hơn về cách sử dụng và ngữ cảnh.
- Viết nhật ký: Viết nhật ký bằng tiếng Anh và cố gắng sử dụng các từ vựng về cảm xúc đã học.
- Đọc sách, báo, truyện: Đọc các tài liệu bằng tiếng Anh để tiếp xúc với nhiều từ vựng mới trong ngữ cảnh thực tế.
- Nghe nhạc, xem phim: Chú ý đến các bài hát và bộ phim có nhiều đoạn hội thoại thể hiện cảm xúc.
- Tham gia các diễn đàn, nhóm học tiếng Anh: Trao đổi và học hỏi từ những người khác.
Có mẹo nào giúp học từ vựng nhanh, hiệu quả?
- Lặp lại thường xuyên: Ôn lại từ vựng mỗi ngày để củng cố kiến thức.
- Sử dụng các giác quan: Vừa nghe, vừa nhìn, vừa nói để ghi nhớ từ vựng tốt hơn.
- Tạo các liên kết: Liên kết từ mới với những gì bạn đã biết để dễ nhớ hơn.
- Áp dụng vào thực tế: Sử dụng từ vựng mới trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
- Ghi chép lại: Viết ra những từ mới vào sổ tay hoặc trên điện thoại.
- Tìm kiếm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa: Điều này giúp bạn hiểu sâu hơn về nghĩa của từ.
- Học theo ngữ cảnh: Học từ vựng trong câu, cụm từ để hiểu rõ hơn về cách sử dụng.
- Đặt mục tiêu nhỏ: Chia nhỏ mục tiêu học tập thành những mục tiêu nhỏ hơn để dễ đạt được.
- Tự thưởng cho bản thân: Khi đạt được mục tiêu, hãy tự thưởng cho mình để tạo động lực.
>> Xem thêm:
- Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề thông dụng đầy đủ nhất
- Từ vựng tiếng Anh về cơ thể người có phiên âm đầy đủ nhất
- Từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng, mới nhất
Với hơn 100 từ vựng về cảm xúc được tổng hợp trong bài viết này, bạn đã có trong tay một công cụ đắc lực để diễn tả trọn vẹn những cung bậc cảm xúc của mình. Đừng quên luyện tập phát âm và khám phá thêm nhiều chủ đề thú vị khác trong danh mục từ vựng thông dụng cùng ELSA Speak để tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh nhé!